LATICRETE® Seamless Grout

LATICRETE® Seamless Grout - Keo chà ron

Keo chà ron LATICRETE® Seamless Grout là dòng keo epoxy cao cấp tạo đường mạch liền mạch cho gạch và đá khổ lớn. Keo có khả năng mài và đánh bóng phẳng đồng bề mặt cùng viên đá sau khi chà ron, mang lại tính thẩm mỹ cao. Sản phẩm kháng nước tuyệt đối, chống bám bẩn, giữ màu bền lâu, không rạn nứt và dễ dàng vệ sinh cho không gian dân dụng lẫn thương mại.

Yêu cầu báo giá sản phẩm này Tải datasheet (PDF)

Tóm tắt sản phẩm

Nhà sản xuất
LATICRETE
Loại
Keo chà ron epoxy có thể mài, đánh bóng
Tiêu chuẩn
RG & ANSI A118.3
Đóng gói
Bộ 23,2 kg (A + B + C)
Màu
Tham khảo bảng màu
Thời gian làm việc
30 đến 45 phút ở 21 đến 35 °C

Bảng thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của LATICRETE® Seamless Grout
Chỉ tiêuGiá trị
Loại keoEpoxy
Thời gian làm việc30 đến 45 phút ở 21 đến 35 °C
Tiêu chuẩnRG & ANSI A118.3
Xuất xứMalaysia / Singapore

Kết quả thử nghiệm đầy đủ có trong datasheet gốc của nhà sản xuất.

Đặc tính nổi bật

  • Đường mạch liền khối: Tạo bề mặt phẳng mịn, liền mạch tối đa cho hệ gạch và đá khổ lớn.
  • Cho phép mài & đánh bóng: Cấu trúc liên kết đặc biệt cho phép mài và đánh bóng phẳng đồng bề mặt cùng đá tự nhiên.
  • Chống thấm tuyệt đối (ISO RG / ANSI A118.3): Kháng nước hoàn hảo, ngăn tích tụ vi khuẩn và chất bẩn.
  • Độ bền cơ học cao: Chịu lực nén và lực uốn cực cao, không co ngót hay rạn nứt.
  • Dễ vệ sinh lau chùi: Kháng hóa chất nhẹ, giữ đường ron luôn sạch sẽ và bền đẹp theo thời gian.

Phạm vi ứng dụng

  • Trong nhà, sàn và tường
  • Nhà ở và công trình thương mại

Cập nhật:

Bảng màu keo chà ron

42 màu tham khảo, mỗi màu có tên để bạn chọn. Liên hệ để được tư vấn màu và nhận mẫu màu thực tế.

  • Grey
  • Sea Glass
  • Iron
  • Light Pewter
  • Almond
  • Silk
  • Sandstone
  • Raven
  • Dusty Grey
  • Midnight Black
  • Toasted Almond
  • Antique White
  • Walnut
  • Butter Cream
  • Mushroom
  • Marble Beige
  • Smoke Grey
  • Sterling Silver
  • Silver Shadow
  • Stormy Grey
  • Steamship
  • Natural Grey
  • Autumn Grey
  • Frosty
  • Platinum
  • Mink
  • Twilight Blue
  • Slate Grey
  • Latte
  • Sand Beige
  • Parchment
  • Desert Khaki
  • Hemp
  • Hot Cocoa
  • Espresso
  • Quarry Red
  • Terra Cotta
  • Chestnut Brown
  • Mocha
  • Fossil
  • Bright White
  • Sauterne

Gửi yêu cầu báo giá

Cho chúng tôi biết loại gạch, diện tích và địa điểm công trình. Bạn sẽ nhận được tư vấn sản phẩm và báo giá.