, Cập nhật
Trên bao bì và datasheet keo dán gạch thường có dãy ký hiệu như C1, C2TE hay C2TE S1. Đó là phân loại theo tiêu chuẩn ISO 13007 (và EN 12004). Đọc đúng dãy ký hiệu giúp bạn chọn keo phù hợp loại gạch và vị trí thi công.
Ý nghĩa từng ký hiệu
- C: keo gốc xi măng (cementitious).
- 1 hoặc 2: 1 là keo thường, độ bám kéo tối thiểu 0,5 N/mm²; 2 là keo cải tiến, tối thiểu 1,0 N/mm².
- F: đóng rắn nhanh.
- T: giảm trượt, hạn chế gạch tụt xuống khi dán lên tường.
- E: thời gian mở kéo dài, tối thiểu 30 phút.
- S1, S2: keo biến dạng (S1) và biến dạng cao (S2), chịu được chuyển vị nhỏ của nền.
Ví dụ từ datasheet
| Sản phẩm | Phân loại theo datasheet | Tiêu chuẩn thử |
|---|---|---|
| 316 Cementitious Adhesive | C1E | BS EN 12004 |
| 323 Tile Adhesive | C2T | BS EN 12004 |
| 325 Cementitious Adhesive | C2TE | BS EN 12004 |
| 335 Premium Flexible Adhesive | C2TE S1 | MS ISO 13007 |
| 254 Platinum | C2TE S2P1 | ISO 13007 |
Chọn thế nào cho đúng
Gạch porcelain khổ lớn, ngoài trời hoặc khu vực chịu ẩm thường cần keo C2. Khi nền có thể dịch chuyển, xem xét keo có ký hiệu S1 hoặc S2. Riêng 316 (C1) cần trộn cùng Mortar Admix khi dùng ngoài trời, với gạch porcelain, mosaic, kính, đá và khu vực chịu tải nặng.
Luôn đối chiếu với datasheet mới nhất và điều kiện thực tế của công trình. Xem thêm nhóm Keo dán gạch hoặc gửi yêu cầu để được tư vấn.